Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, white, with vegetables and gravy, fat added
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 0,7 g —
- Natri 237 mg 10%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 43 µg 5%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Vitamin K 6,4 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 3%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 34 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,9 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,81 mg 5%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 38 mg 3%
- Kali 63 mg 1%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Selen 4,1 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 2,2 g | 18 g | 2,4 g |
| 1 khẩu phần | 260 g | 278 | 5,6 g | 46 g | 6,2 g |
| 2 khẩu phần | 520 g | 556 | 11 g | 91 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 130 g | 139 | 2,8 g | 23 g | 3,1 g |
| 3 khẩu phần | 780 g | 835 | 17 g | 137 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 1040 g | 1113 | 22 g | 182 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 1,1 g | 8,8 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 3,2 g | 26 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 4,3 g | 35 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 5,4 g | 44 g | 6 g |
Thực phẩm tương tự
- Rice white with vegetables and gravy no added fat95 kcal / 100 g
- Rice white with gravy fat added117 kcal / 100 g
- Beef rice135 kcal / 100 g
- Spanish rice fat added115 kcal / 100 g
- Chicken or turkey rice and vegetables excluding carrots broccoli and dark-green leafy; gravy135 kcal / 100 g
- Lamb or mutton rice and vegetables excluding carrots broccoli and dark-green leafy; gravy136 kcal / 100 g
- Beef rice131 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rice, white, with vegetables and gravy, fat added
100 g Rice, white, with vegetables and gravy, fat added có bao nhiêu calo?
100 g Rice, white, with vegetables and gravy, fat added có 107 kcal, gồm 2,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
1 khẩu phần (260 g) Rice, white, with vegetables and gravy, fat added có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (260 g) Rice, white, with vegetables and gravy, fat added có 278 kcal, gồm 5,6 g đạm, 46 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
2 khẩu phần (520 g) Rice, white, with vegetables and gravy, fat added có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (520 g) Rice, white, with vegetables and gravy, fat added có 556 kcal, gồm 11 g đạm, 91 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (130 g) Rice, white, with vegetables and gravy, fat added có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (130 g) Rice, white, with vegetables and gravy, fat added có 139 kcal, gồm 2,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
3 khẩu phần (780 g) Rice, white, with vegetables and gravy, fat added có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (780 g) Rice, white, with vegetables and gravy, fat added có 835 kcal, gồm 17 g đạm, 137 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (1040 g) Rice, white, with vegetables and gravy, fat added có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1040 g) Rice, white, with vegetables and gravy, fat added có 1113 kcal, gồm 22 g đạm, 182 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Rice, white, with vegetables and gravy, fat added có bao nhiêu calo?
50 g Rice, white, with vegetables and gravy, fat added có 54 kcal, gồm 1,1 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Rice, white, with vegetables and gravy, fat added có bao nhiêu calo?
150 g Rice, white, with vegetables and gravy, fat added có 161 kcal, gồm 3,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58165050 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ