Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, brown, with dark green vegetables, no added fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 0,5 g —
- Natri 167 mg 7%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 17 mg 19%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 22,4 µg 19%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 11,3 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,59 mg 3%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 96 mg 8%
- Kali 134 mg 3%
- Kẽm 0,65 mg 6%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 4,9 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 2,7 g | 20 g | 0,8 g |
| 1 khẩu phần | 186 g | 195 | 5,1 g | 37 g | 1,6 g |
| 2 khẩu phần | 372 g | 391 | 10 g | 73 g | 3,1 g |
| ½ khẩu phần | 93 g | 98 | 2,5 g | 18 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 558 g | 586 | 15 g | 110 g | 4,7 g |
| 4 khẩu phần | 744 g | 781 | 20 g | 146 g | 6,2 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 1,4 g | 9,8 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 4,1 g | 30 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 5,4 g | 39 g | 1,7 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 6,8 g | 49 g | 2,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Rice brown with carrots and dark green vegetables no added fat105 kcal / 100 g
- Rice brown with dark green vegetables fat added120 kcal / 100 g
- Beef rice149 kcal / 100 g
- Chicken or turkey rice and vegetables including carrots broccoli and/or dark-green leafy; no sauce150 kcal / 100 g
- Spanish rice no added fat101 kcal / 100 g
- Beef rice131 kcal / 100 g
- Spanish rice fat added115 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rice, brown, with dark green vegetables, no added fat
100 g Rice, brown, with dark green vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, brown, with dark green vegetables, no added fat có 105 kcal, gồm 2,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
1 khẩu phần (186 g) Rice, brown, with dark green vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (186 g) Rice, brown, with dark green vegetables, no added fat có 195 kcal, gồm 5,1 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
2 khẩu phần (372 g) Rice, brown, with dark green vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (372 g) Rice, brown, with dark green vegetables, no added fat có 391 kcal, gồm 10 g đạm, 73 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
½ khẩu phần (93 g) Rice, brown, with dark green vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (93 g) Rice, brown, with dark green vegetables, no added fat có 98 kcal, gồm 2,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (558 g) Rice, brown, with dark green vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (558 g) Rice, brown, with dark green vegetables, no added fat có 586 kcal, gồm 15 g đạm, 110 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
4 khẩu phần (744 g) Rice, brown, with dark green vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (744 g) Rice, brown, with dark green vegetables, no added fat có 781 kcal, gồm 20 g đạm, 146 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
50 g Rice, brown, with dark green vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, brown, with dark green vegetables, no added fat có 53 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Rice, brown, with dark green vegetables, no added fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, brown, with dark green vegetables, no added fat có 158 kcal, gồm 4,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58161472 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ