Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 120 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 164 mg 7%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 16,6 mg 18%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,51 mg 3%
  • Vitamin K 23,9 µg 20%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 11,1 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,58 mg 3%
  • Magiê 35 mg 8%
  • Phốt pho 94 mg 8%
  • Kali 131 mg 3%
  • Kẽm 0,64 mg 6%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Selen 4,8 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1202,7 g19 g2,7 g
1 khẩu phần189 g2275 g37 g5 g
2 khẩu phần378 g45410 g73 g10 g
½ khẩu phần94,5 g1132,5 g18 g2,5 g
3 khẩu phần567 g68015 g110 g15 g
4 khẩu phần756 g90720 g147 g20 g
50 g50 g601,3 g9,7 g1,3 g
150 g150 g1804 g29 g4 g
200 g200 g2405,3 g39 g5,3 g
250 g250 g3006,7 g49 g6,7 g

Câu hỏi về Rice, brown, with dark green vegetables, NS as to fat

100 g Rice, brown, with dark green vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?

100 g Rice, brown, with dark green vegetables, NS as to fat có 120 kcal, gồm 2,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

1 khẩu phần (189 g) Rice, brown, with dark green vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (189 g) Rice, brown, with dark green vegetables, NS as to fat có 227 kcal, gồm 5 g đạm, 37 g carbohydrate và 5 g chất béo.

2 khẩu phần (378 g) Rice, brown, with dark green vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (378 g) Rice, brown, with dark green vegetables, NS as to fat có 454 kcal, gồm 10 g đạm, 73 g carbohydrate và 10 g chất béo.

½ khẩu phần (94,5 g) Rice, brown, with dark green vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (94,5 g) Rice, brown, with dark green vegetables, NS as to fat có 113 kcal, gồm 2,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

3 khẩu phần (567 g) Rice, brown, with dark green vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (567 g) Rice, brown, with dark green vegetables, NS as to fat có 680 kcal, gồm 15 g đạm, 110 g carbohydrate và 15 g chất béo.

4 khẩu phần (756 g) Rice, brown, with dark green vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (756 g) Rice, brown, with dark green vegetables, NS as to fat có 907 kcal, gồm 20 g đạm, 147 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Rice, brown, with dark green vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?

50 g Rice, brown, with dark green vegetables, NS as to fat có 60 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Rice, brown, with dark green vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?

150 g Rice, brown, with dark green vegetables, NS as to fat có 180 kcal, gồm 4 g đạm, 29 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 58161470 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ