Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, brown, with carrots and dark green vegetables, NS as to fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 0,7 g —
- Natri 167 mg 7%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 89 µg 10%
- Vitamin C 8,4 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,61 mg 4%
- Vitamin K 14 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,54 mg 3%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 90 mg 7%
- Kali 122 mg 3%
- Kẽm 0,61 mg 6%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 4,7 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 2,5 g | 20 g | 2,7 g |
| 1 khẩu phần | 189 g | 227 | 4,7 g | 37 g | 5 g |
| 2 khẩu phần | 378 g | 454 | 9,3 g | 74 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 94,5 g | 113 | 2,3 g | 18 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 567 g | 680 | 14 g | 111 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 756 g | 907 | 19 g | 148 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 1,2 g | 9,8 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 3,7 g | 29 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 4,9 g | 39 g | 5,3 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 6,2 g | 49 g | 6,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Rice brown with dark green vegetables ns as to fat120 kcal / 100 g
- Rice brown with carrots ns as to fat119 kcal / 100 g
- Beef rice149 kcal / 100 g
- Spanish rice ns as to fat115 kcal / 100 g
- Chicken or turkey rice and vegetables including carrots broccoli and/or dark-green leafy; no sauce150 kcal / 100 g
- Beef rice131 kcal / 100 g
- Spanish rice fat added115 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rice, brown, with carrots and dark green vegetables, NS as to fat
100 g Rice, brown, with carrots and dark green vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, brown, with carrots and dark green vegetables, NS as to fat có 120 kcal, gồm 2,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
1 khẩu phần (189 g) Rice, brown, with carrots and dark green vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (189 g) Rice, brown, with carrots and dark green vegetables, NS as to fat có 227 kcal, gồm 4,7 g đạm, 37 g carbohydrate và 5 g chất béo.
2 khẩu phần (378 g) Rice, brown, with carrots and dark green vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (378 g) Rice, brown, with carrots and dark green vegetables, NS as to fat có 454 kcal, gồm 9,3 g đạm, 74 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (94,5 g) Rice, brown, with carrots and dark green vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (94,5 g) Rice, brown, with carrots and dark green vegetables, NS as to fat có 113 kcal, gồm 2,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
3 khẩu phần (567 g) Rice, brown, with carrots and dark green vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (567 g) Rice, brown, with carrots and dark green vegetables, NS as to fat có 680 kcal, gồm 14 g đạm, 111 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (756 g) Rice, brown, with carrots and dark green vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (756 g) Rice, brown, with carrots and dark green vegetables, NS as to fat có 907 kcal, gồm 19 g đạm, 148 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Rice, brown, with carrots and dark green vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, brown, with carrots and dark green vegetables, NS as to fat có 60 kcal, gồm 1,2 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Rice, brown, with carrots and dark green vegetables, NS as to fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, brown, with carrots and dark green vegetables, NS as to fat có 180 kcal, gồm 3,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58161500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ