Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork shish kabob with vegetables, excluding potatoes
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 2,4 g —
- Natri 216 mg 9%
- Cholesterol 37 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 15,3 mg 17%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,35 mg 2%
- Vitamin K 4,8 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,49 mg 40%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
- Choline 49,4 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,66 mg 4%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 138 mg 11%
- Kali 316 mg 7%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 17,8 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 14 g | 4,3 g | 5,2 g |
| 1 khẩu phần | 202 g | 250 | 28 g | 8,6 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 404 g | 501 | 56 g | 17 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 101 g | 125 | 14 g | 4,3 g | 5,2 g |
| 3 khẩu phần | 606 g | 751 | 84 g | 26 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 808 g | 1002 | 112 g | 34 g | 42 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 6,9 g | 2,1 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 21 g | 6,4 g | 7,8 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 28 g | 8,5 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 35 g | 11 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Lamb shish kabob with vegetables excluding potatoes162 kcal / 100 g
- Chicken or turkey shish kabob with vegetables excluding potatoes104 kcal / 100 g
- Pork and vegetables excluding carrots broccoli and dark-green leafy; no potatoes no sauce124 kcal / 100 g
- Fish shish kabob with vegetables excluding potatoes68 kcal / 100 g
- Shrimp shish kabob with vegetables excluding potatoes83 kcal / 100 g
- Pork and vegetables excluding carrots broccoli and dark-green leafy; no potatoes tomato-based sauce118 kcal / 100 g
- Xiên shashlik thịt lợnvới rau củ, đã chế biến75 kcal / 100 g
- Thịt bò xiên nướng với rau củkhông bao gồm khoai tây122 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pork shish kabob with vegetables, excluding potatoes
100 g Pork shish kabob with vegetables, excluding potatoes có bao nhiêu calo?
100 g Pork shish kabob with vegetables, excluding potatoes có 124 kcal, gồm 14 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
1 khẩu phần (202 g) Pork shish kabob with vegetables, excluding potatoes có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (202 g) Pork shish kabob with vegetables, excluding potatoes có 250 kcal, gồm 28 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (404 g) Pork shish kabob with vegetables, excluding potatoes có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (404 g) Pork shish kabob with vegetables, excluding potatoes có 501 kcal, gồm 56 g đạm, 17 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (101 g) Pork shish kabob with vegetables, excluding potatoes có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (101 g) Pork shish kabob with vegetables, excluding potatoes có 125 kcal, gồm 14 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
3 khẩu phần (606 g) Pork shish kabob with vegetables, excluding potatoes có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (606 g) Pork shish kabob with vegetables, excluding potatoes có 751 kcal, gồm 84 g đạm, 26 g carbohydrate và 31 g chất béo.
4 khẩu phần (808 g) Pork shish kabob with vegetables, excluding potatoes có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (808 g) Pork shish kabob with vegetables, excluding potatoes có 1002 kcal, gồm 112 g đạm, 34 g carbohydrate và 42 g chất béo.
50 g Pork shish kabob with vegetables, excluding potatoes có bao nhiêu calo?
50 g Pork shish kabob with vegetables, excluding potatoes có 62 kcal, gồm 6,9 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Pork shish kabob with vegetables, excluding potatoes có bao nhiêu calo?
150 g Pork shish kabob with vegetables, excluding potatoes có 186 kcal, gồm 21 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27420520 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ