Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fish shish kabob with vegetables, excluding potatoes
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 9,4 g 19%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 2,4 g —
- Natri 250 mg 11%
- Cholesterol 26 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 15 mg 17%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,56 mg 4%
- Vitamin K 4,8 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 1,1 µg 44%
- Choline 41 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,26 mg 1%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 182 mg 15%
- Kali 255 mg 5%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Selen 14,6 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 9,4 g | 4,3 g | 1,1 g |
| 1 khẩu phần | 202 g | 137 | 19 g | 8,6 g | 2,1 g |
| 2 khẩu phần | 404 g | 275 | 38 g | 17 g | 4,2 g |
| ½ khẩu phần | 101 g | 69 | 9,5 g | 4,3 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 606 g | 412 | 57 g | 26 g | 6,4 g |
| 4 khẩu phần | 808 g | 549 | 76 g | 34 g | 8,5 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 4,7 g | 2,1 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 14 g | 6,4 g | 1,6 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 19 g | 8,5 g | 2,1 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 24 g | 11 g | 2,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Shrimp shish kabob with vegetables excluding potatoes83 kcal / 100 g
- Pork shish kabob with vegetables excluding potatoes124 kcal / 100 g
- Fish and vegetables excluding carrots broccoli and dark- green leafy; no potatoes tomato-based sauce112 kcal / 100 g
- Thịt bò xiên nướng với rau củkhông bao gồm khoai tây122 kcal / 100 g
- Fish and vegetables including carrots broccoli and/or dark-green leafy; no potatoes tomato-based sauce106 kcal / 100 g
Câu hỏi về Fish shish kabob with vegetables, excluding potatoes
100 g Fish shish kabob with vegetables, excluding potatoes có bao nhiêu calo?
100 g Fish shish kabob with vegetables, excluding potatoes có 68 kcal, gồm 9,4 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
1 khẩu phần (202 g) Fish shish kabob with vegetables, excluding potatoes có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (202 g) Fish shish kabob with vegetables, excluding potatoes có 137 kcal, gồm 19 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
2 khẩu phần (404 g) Fish shish kabob with vegetables, excluding potatoes có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (404 g) Fish shish kabob with vegetables, excluding potatoes có 275 kcal, gồm 38 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
½ khẩu phần (101 g) Fish shish kabob with vegetables, excluding potatoes có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (101 g) Fish shish kabob with vegetables, excluding potatoes có 69 kcal, gồm 9,5 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (606 g) Fish shish kabob with vegetables, excluding potatoes có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (606 g) Fish shish kabob with vegetables, excluding potatoes có 412 kcal, gồm 57 g đạm, 26 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
4 khẩu phần (808 g) Fish shish kabob with vegetables, excluding potatoes có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (808 g) Fish shish kabob with vegetables, excluding potatoes có 549 kcal, gồm 76 g đạm, 34 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
50 g Fish shish kabob with vegetables, excluding potatoes có bao nhiêu calo?
50 g Fish shish kabob with vegetables, excluding potatoes có 34 kcal, gồm 4,7 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Fish shish kabob with vegetables, excluding potatoes có bao nhiêu calo?
150 g Fish shish kabob with vegetables, excluding potatoes có 102 kcal, gồm 14 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27450760 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ