Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 104 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 346 mg 15%
  • Cholesterol 51 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14 µg 2%
  • Vitamin C 15 mg 17%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,45 mg 3%
  • Vitamin K 4,8 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 3,9 mg 25%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0,17 µg 7%
  • Choline 34,9 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 133 mg 11%
  • Kali 250 mg 5%
  • Kẽm 0,88 mg 8%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Selen 12,8 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10413 g4,3 g3,7 g
1 khẩu phần202 g21026 g8,6 g7,5 g
2 khẩu phần404 g42053 g17 g15 g
½ khẩu phần101 g10513 g4,3 g3,7 g
3 khẩu phần606 g63079 g26 g22 g
4 khẩu phần808 g840105 g34 g30 g
50 g50 g526,5 g2,1 g1,8 g
150 g150 g15620 g6,4 g5,5 g
200 g200 g20826 g8,5 g7,4 g
250 g250 g26033 g11 g9,2 g

Câu hỏi về Chicken or turkey shish kabob with vegetables, excluding potatoes

100 g Chicken or turkey shish kabob with vegetables, excluding potatoes có bao nhiêu calo?

100 g Chicken or turkey shish kabob with vegetables, excluding potatoes có 104 kcal, gồm 13 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

1 khẩu phần (202 g) Chicken or turkey shish kabob with vegetables, excluding potatoes có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (202 g) Chicken or turkey shish kabob with vegetables, excluding potatoes có 210 kcal, gồm 26 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

2 khẩu phần (404 g) Chicken or turkey shish kabob with vegetables, excluding potatoes có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (404 g) Chicken or turkey shish kabob with vegetables, excluding potatoes có 420 kcal, gồm 53 g đạm, 17 g carbohydrate và 15 g chất béo.

½ khẩu phần (101 g) Chicken or turkey shish kabob with vegetables, excluding potatoes có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (101 g) Chicken or turkey shish kabob with vegetables, excluding potatoes có 105 kcal, gồm 13 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

3 khẩu phần (606 g) Chicken or turkey shish kabob with vegetables, excluding potatoes có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (606 g) Chicken or turkey shish kabob with vegetables, excluding potatoes có 630 kcal, gồm 79 g đạm, 26 g carbohydrate và 22 g chất béo.

4 khẩu phần (808 g) Chicken or turkey shish kabob with vegetables, excluding potatoes có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (808 g) Chicken or turkey shish kabob with vegetables, excluding potatoes có 840 kcal, gồm 105 g đạm, 34 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Chicken or turkey shish kabob with vegetables, excluding potatoes có bao nhiêu calo?

50 g Chicken or turkey shish kabob with vegetables, excluding potatoes có 52 kcal, gồm 6,5 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Chicken or turkey shish kabob with vegetables, excluding potatoes có bao nhiêu calo?

150 g Chicken or turkey shish kabob with vegetables, excluding potatoes có 156 kcal, gồm 20 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 27440130 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ