Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork, kassler steak, oven-baked
Calo và thông tin dinh dưỡng
289
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 289 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 8,3 g 41%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 589 mg 26%
- Cholesterol 72,8 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5,4 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 4%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Vitamin K 2,1 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,85 mg 71%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 7,9 mg 49%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
- Folate (B9) 2,5 µg 1%
- Vitamin B12 0,73 µg 30%
Khoáng chất
- Canxi 12,5 mg 1%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 28,6 mg 7%
- Phốt pho 226 mg 18%
- Kali 395 mg 8%
- Kẽm 4,7 mg 42%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 27,5 µg 50%
- Iốt 38,7 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 289 | 25 g | 0 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 145 | 13 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 434 | 38 g | 0 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 578 | 51 g | 0 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 723 | 63 g | 0 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pork, kassler steak, oven-baked
100 g Pork, kassler steak, oven-baked có bao nhiêu calo?
100 g Pork, kassler steak, oven-baked có 289 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Pork, kassler steak, oven-baked có bao nhiêu calo?
50 g Pork, kassler steak, oven-baked có 145 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Pork, kassler steak, oven-baked có bao nhiêu calo?
150 g Pork, kassler steak, oven-baked có 434 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
200 g Pork, kassler steak, oven-baked có bao nhiêu calo?
200 g Pork, kassler steak, oven-baked có 578 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
250 g Pork, kassler steak, oven-baked có bao nhiêu calo?
250 g Pork, kassler steak, oven-baked có 723 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 7090 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ