Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 202 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 387 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 19 µg 2%
  • Vitamin D 5,4 µg 27%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 4,4 mg 28%
  • Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Vitamin B12 9,1 µg 381%

Khoáng chất

  • Canxi 184 mg 14%
  • Sắt 0,84 mg 5%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 123 mg 10%
  • Kali 165 mg 4%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Selen 28,8 µg 52%
  • Iốt 14,4 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20218 g1 g14 g
50 g50 g1018,9 g0,5 g7,1 g
150 g150 g30327 g1,5 g21 g
200 g200 g40436 g2 g28 g
250 g250 g50545 g2,5 g35 g

Câu hỏi về phi-lê các thu

100 g phi-lê các thu có bao nhiêu calo?

100 g phi-lê các thu có 202 kcal, gồm 18 g đạm, 1 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g phi-lê các thu có bao nhiêu calo?

50 g phi-lê các thu có 101 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

150 g phi-lê các thu có bao nhiêu calo?

150 g phi-lê các thu có 303 kcal, gồm 27 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g phi-lê các thu có bao nhiêu calo?

200 g phi-lê các thu có 404 kcal, gồm 36 g đạm, 2 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g phi-lê các thu có bao nhiêu calo?

250 g phi-lê các thu có 505 kcal, gồm 45 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26097 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ