Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 218 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 1,5 g 1%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
  • Chất xơ 0,7 g 2%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 405 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 7,3 µg 37%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 5,1 mg 32%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Vitamin B12 8,2 µg 342%

Khoáng chất

  • Canxi 22,9 mg 2%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 26,7 mg 6%
  • Phốt pho 127 mg 10%
  • Kali 180 mg 4%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Iốt 20 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21821 g1,5 g14 g
50 g50 g10910 g0,8 g7,1 g
150 g150 g32731 g2,3 g21 g
200 g200 g43642 g3 g28 g
250 g250 g54552 g3,8 g36 g

Câu hỏi về Phi-lê cá thu

100 g Phi-lê cá thu có bao nhiêu calo?

100 g Phi-lê cá thu có 218 kcal, gồm 21 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Phi-lê cá thu có bao nhiêu calo?

50 g Phi-lê cá thu có 109 kcal, gồm 10 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

150 g Phi-lê cá thu có bao nhiêu calo?

150 g Phi-lê cá thu có 327 kcal, gồm 31 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Phi-lê cá thu có bao nhiêu calo?

200 g Phi-lê cá thu có 436 kcal, gồm 42 g đạm, 3 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Phi-lê cá thu có bao nhiêu calo?

250 g Phi-lê cá thu có 545 kcal, gồm 52 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 36 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26096 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ