Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 199 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 3600 mg 157%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 55 µg 6%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 4,6 µg 23%
  • Vitamin E 0,29 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 14 mg 88%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 8 µg 2%

Khoáng chất

  • Sắt 6,9 mg 38%
  • Phốt pho 481 mg 38%
  • Kali 215 mg 5%
  • Kẽm 1,7 mg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19925 g0 g11 g
50 g50 g10013 g0 g5,5 g
150 g150 g29937 g0 g17 g
200 g200 g39850 g0 g22 g
250 g250 g49862 g0 g28 g

Câu hỏi về phi lê cá cơm

100 g phi lê cá cơm có bao nhiêu calo?

100 g phi lê cá cơm có 199 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g phi lê cá cơm có bao nhiêu calo?

50 g phi lê cá cơm có 100 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

150 g phi lê cá cơm có bao nhiêu calo?

150 g phi lê cá cơm có 299 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g phi lê cá cơm có bao nhiêu calo?

200 g phi lê cá cơm có 398 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g phi lê cá cơm có bao nhiêu calo?

250 g phi lê cá cơm có 498 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26177 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ