Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
phi lê cá cơm
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngâm dầu, bán bảo quản, để ráo
167
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0,5 g
Chất béo9,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 167 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 9,1 g 12%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Đường 0 g —
- Natri 1008 mg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 167 | 21 g | 0,5 g | 9,1 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 10 g | 0,2 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 251 | 31 g | 0,7 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 334 | 41 g | 0,9 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 418 | 52 g | 1,2 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về phi lê cá cơm
100 g phi lê cá cơm có bao nhiêu calo?
100 g phi lê cá cơm có 167 kcal, gồm 21 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
50 g phi lê cá cơm có bao nhiêu calo?
50 g phi lê cá cơm có 84 kcal, gồm 10 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g phi lê cá cơm có bao nhiêu calo?
150 g phi lê cá cơm có 251 kcal, gồm 31 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g phi lê cá cơm có bao nhiêu calo?
200 g phi lê cá cơm có 334 kcal, gồm 41 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g phi lê cá cơm có bao nhiêu calo?
250 g phi lê cá cơm có 418 kcal, gồm 52 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ