Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 165 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 9,2 g 12%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Natri 2230 mg 97%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 2,4 µg 12%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 2,8 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 37 µg 9%
  • Vitamin B12 15,3 µg 638%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 102 mg 24%
  • Phốt pho 148 mg 12%
  • Kali 159 mg 3%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 46 µg 84%
  • Iốt 8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16520 g0,5 g9,2 g
50 g50 g839,8 g0,2 g4,6 g
150 g150 g24829 g0,7 g14 g
200 g200 g33039 g1 g18 g
250 g250 g41349 g1,2 g23 g

Câu hỏi về phi lê cá cơm

100 g phi lê cá cơm có bao nhiêu calo?

100 g phi lê cá cơm có 165 kcal, gồm 20 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

50 g phi lê cá cơm có bao nhiêu calo?

50 g phi lê cá cơm có 83 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

150 g phi lê cá cơm có bao nhiêu calo?

150 g phi lê cá cơm có 248 kcal, gồm 29 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g phi lê cá cơm có bao nhiêu calo?

200 g phi lê cá cơm có 330 kcal, gồm 39 g đạm, 1 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g phi lê cá cơm có bao nhiêu calo?

250 g phi lê cá cơm có 413 kcal, gồm 49 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26692 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ