Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pasta with cream sauce and meat, ready-to-heat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 177 kcal —
- Chất đạm 6 g 12%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 9,5 g 12%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 0,6 g —
- Natri 386 mg 17%
- Cholesterol 24 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 53 µg 6%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 2,5 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 39 µg 10%
- Vitamin B12 0,26 µg 11%
- Choline 12,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 31 mg 2%
- Sắt 0,88 mg 5%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 65 mg 5%
- Kali 64 mg 1%
- Kẽm 0,92 mg 8%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 16,3 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 177 | 6 g | 15 g | 9,5 g |
| 1 khẩu phần | 411 g | 727 | 25 g | 63 g | 39 g |
| 2 khẩu phần | 822 g | 1455 | 49 g | 127 g | 78 g |
| ½ khẩu phần | 205,5 g | 364 | 12 g | 32 g | 20 g |
| 3 khẩu phần | 1233 g | 2182 | 74 g | 190 g | 117 g |
| 4 khẩu phần | 1644 g | 2910 | 99 g | 254 g | 156 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 3 g | 7,7 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 266 | 9 g | 23 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 354 | 12 g | 31 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 443 | 15 g | 39 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Pasta with cream sauce meat and added vegetables ready-to-heat166 kcal / 100 g
- Pasta with cream sauce ready-to-heat167 kcal / 100 g
- Lasagna with meat124 kcal / 100 g
- Ravioli meat-filled with cream sauce176 kcal / 100 g
- Macaroni or pasta salad with meat211 kcal / 100 g
- Chicken and vegetable entree with noodles and cream sauce frozen meal124 kcal / 100 g
- Tortellini cheese-filled with cream sauce153 kcal / 100 g
- Spaghetti and meatballs dinner frozen meal113 kcal / 100 g
- Ravioli ns as to filling with cream sauce169 kcal / 100 g
- Ready meal pasta with creamy sauce150 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pasta with cream sauce and meat, ready-to-heat
100 g Pasta with cream sauce and meat, ready-to-heat có bao nhiêu calo?
100 g Pasta with cream sauce and meat, ready-to-heat có 177 kcal, gồm 6 g đạm, 15 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
1 khẩu phần (411 g) Pasta with cream sauce and meat, ready-to-heat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (411 g) Pasta with cream sauce and meat, ready-to-heat có 727 kcal, gồm 25 g đạm, 63 g carbohydrate và 39 g chất béo.
2 khẩu phần (822 g) Pasta with cream sauce and meat, ready-to-heat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (822 g) Pasta with cream sauce and meat, ready-to-heat có 1455 kcal, gồm 49 g đạm, 127 g carbohydrate và 78 g chất béo.
½ khẩu phần (205,5 g) Pasta with cream sauce and meat, ready-to-heat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (205,5 g) Pasta with cream sauce and meat, ready-to-heat có 364 kcal, gồm 12 g đạm, 32 g carbohydrate và 20 g chất béo.
3 khẩu phần (1233 g) Pasta with cream sauce and meat, ready-to-heat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (1233 g) Pasta with cream sauce and meat, ready-to-heat có 2182 kcal, gồm 74 g đạm, 190 g carbohydrate và 117 g chất béo.
4 khẩu phần (1644 g) Pasta with cream sauce and meat, ready-to-heat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1644 g) Pasta with cream sauce and meat, ready-to-heat có 2910 kcal, gồm 99 g đạm, 254 g carbohydrate và 156 g chất béo.
50 g Pasta with cream sauce and meat, ready-to-heat có bao nhiêu calo?
50 g Pasta with cream sauce and meat, ready-to-heat có 89 kcal, gồm 3 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Pasta with cream sauce and meat, ready-to-heat có bao nhiêu calo?
150 g Pasta with cream sauce and meat, ready-to-heat có 266 kcal, gồm 9 g đạm, 23 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58146403 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ