Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pasta with cream sauce, ready-to-heat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 167 kcal —
- Chất đạm 3,9 g 8%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 0,7 g —
- Natri 401 mg 17%
- Cholesterol 21 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 64 µg 7%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,52 mg 3%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,87 mg 5%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Vitamin B12 0,03 µg 1%
- Choline 6,3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 0,66 mg 4%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 53 mg 4%
- Kali 41 mg 1%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 14,6 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 167 | 3,9 g | 16 g | 9,4 g |
| 1 khẩu phần | 411 g | 686 | 16 g | 64 g | 38 g |
| 2 khẩu phần | 822 g | 1373 | 32 g | 128 g | 77 g |
| ½ khẩu phần | 205,5 g | 343 | 8,1 g | 32 g | 19 g |
| 3 khẩu phần | 1233 g | 2059 | 49 g | 192 g | 115 g |
| 4 khẩu phần | 1644 g | 2745 | 65 g | 256 g | 154 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 2 g | 7,8 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 251 | 5,9 g | 23 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 334 | 7,9 g | 31 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 418 | 9,9 g | 39 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Pasta with cream sauce and poultry ready-to-heat170 kcal / 100 g
- Pasta with cream sauce and meat ready-to-heat177 kcal / 100 g
- Tortellini cheese-filled with cream sauce153 kcal / 100 g
- Ravioli ns as to filling with cream sauce169 kcal / 100 g
- Ravioli cheese-filled with cream sauce160 kcal / 100 g
- Macaroni or pasta salad made with creamy dressing156 kcal / 100 g
- Ready meal pasta with creamy sauce150 kcal / 100 g
- Lasagna with meat124 kcal / 100 g
- Macaroni or pasta salad made with light creamy dressing123 kcal / 100 g
- Spaghetti and meatballs dinner frozen meal113 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pasta with cream sauce, ready-to-heat
100 g Pasta with cream sauce, ready-to-heat có bao nhiêu calo?
100 g Pasta with cream sauce, ready-to-heat có 167 kcal, gồm 3,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
1 khẩu phần (411 g) Pasta with cream sauce, ready-to-heat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (411 g) Pasta with cream sauce, ready-to-heat có 686 kcal, gồm 16 g đạm, 64 g carbohydrate và 38 g chất béo.
2 khẩu phần (822 g) Pasta with cream sauce, ready-to-heat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (822 g) Pasta with cream sauce, ready-to-heat có 1373 kcal, gồm 32 g đạm, 128 g carbohydrate và 77 g chất béo.
½ khẩu phần (205,5 g) Pasta with cream sauce, ready-to-heat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (205,5 g) Pasta with cream sauce, ready-to-heat có 343 kcal, gồm 8,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 19 g chất béo.
3 khẩu phần (1233 g) Pasta with cream sauce, ready-to-heat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (1233 g) Pasta with cream sauce, ready-to-heat có 2059 kcal, gồm 49 g đạm, 192 g carbohydrate và 115 g chất béo.
4 khẩu phần (1644 g) Pasta with cream sauce, ready-to-heat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1644 g) Pasta with cream sauce, ready-to-heat có 2745 kcal, gồm 65 g đạm, 256 g carbohydrate và 154 g chất béo.
50 g Pasta with cream sauce, ready-to-heat có bao nhiêu calo?
50 g Pasta with cream sauce, ready-to-heat có 84 kcal, gồm 2 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Pasta with cream sauce, ready-to-heat có bao nhiêu calo?
150 g Pasta with cream sauce, ready-to-heat có 251 kcal, gồm 5,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58146383 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ