Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
pa-tê
Calo và thông tin dinh dưỡng
tất cả hương vị, giảm chất béo và natri
217
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb8,9 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 217 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 8,9 g 3%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,6 g —
- Natri 409 mg 18%
- Cholesterol 68,3 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,24 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Vitamin B12 1,3 µg 53%
Khoáng chất
- Canxi 29 mg 2%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 127 mg 10%
- Kali 212 mg 5%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 12,9 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 217 | 14 g | 8,9 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 6,9 g | 4,4 g | 6,9 g |
| 150 g | 150 g | 326 | 21 g | 13 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 434 | 28 g | 18 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 543 | 34 g | 22 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
- Pa-tê gan gàđóng hộp201 kcal / 100 g
- Pa-tê ganthịt không xác định, đóng hộp319 kcal / 100 g
- Pa-tê đồng quê thảo mộctráng men246 kcal / 100 g
- Pa-tê đồng quê vị cognactráng men239 kcal / 100 g
- Pa-tê chaylàm từ đậu nành và đậu Hà Lan235 kcal / 100 g
- Pate thịtít béo191 kcal / 100 g
- Pate gan253 kcal / 100 g
- Pa-tê gan heochất béo 30%338 kcal / 100 g
- Pa-tê gà289 kcal / 100 g
- Pa tê gan gia cầm316 kcal / 100 g
Câu hỏi về pa-tê
100 g pa-tê có bao nhiêu calo?
100 g pa-tê có 217 kcal, gồm 14 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g pa-tê có bao nhiêu calo?
50 g pa-tê có 109 kcal, gồm 6,9 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
150 g pa-tê có bao nhiêu calo?
150 g pa-tê có 326 kcal, gồm 21 g đạm, 13 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g pa-tê có bao nhiêu calo?
200 g pa-tê có 434 kcal, gồm 28 g đạm, 18 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g pa-tê có bao nhiêu calo?
250 g pa-tê có 543 kcal, gồm 34 g đạm, 22 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7170 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ