Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 325 kcal —
  • Chất đạm 15 g 29%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 11 g 53%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 623 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 6,9 mg 8%
  • Vitamin D 0,19 µg 1%
  • Vitamin E 0,38 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,78 mg 60%
  • Niacin (B3) 6,4 mg 40%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 48,1 µg 12%
  • Vitamin B12 4,5 µg 185%

Khoáng chất

  • Canxi 13,7 mg 1%
  • Sắt 5,9 mg 33%
  • Magiê 15,2 mg 4%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 203 mg 4%
  • Kẽm 2,9 mg 27%
  • Đồng 0,82 mg 91%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 17,5 µg 32%
  • Iốt 13 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32515 g1,9 g29 g
50 g50 g1637,3 g1 g14 g
150 g150 g48822 g2,9 g43 g
200 g200 g65029 g3,8 g57 g
250 g250 g81337 g4,8 g72 g

Câu hỏi về Pa-tê

100 g Pa-tê có bao nhiêu calo?

100 g Pa-tê có 325 kcal, gồm 15 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Pa-tê có bao nhiêu calo?

50 g Pa-tê có 163 kcal, gồm 7,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Pa-tê có bao nhiêu calo?

150 g Pa-tê có 488 kcal, gồm 22 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 43 g chất béo.

200 g Pa-tê có bao nhiêu calo?

200 g Pa-tê có 650 kcal, gồm 29 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 57 g chất béo.

250 g Pa-tê có bao nhiêu calo?

250 g Pa-tê có 813 kcal, gồm 37 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 72 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 8332 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ