Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 165 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 17 g 21%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
  • Chất xơ 3,8 g 14%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1130 mg 49%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,8 µg 0%
  • Vitamin C 7,1 mg 8%
  • Vitamin K 20,9 µg 17%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Vitamin B12 0,01 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 76,7 mg 6%
  • Sắt 1,2 mg 6%
  • Magiê 14,4 mg 3%
  • Phốt pho 8,5 mg 1%
  • Kali 28,8 mg 1%
  • Kẽm 0,22 mg 2%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Iốt 5,8 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1651,3 g0,7 g17 g
50 g50 g830,6 g0,3 g8,3 g
150 g150 g2481,9 g1 g25 g
200 g200 g3302,6 g1,3 g33 g
250 g250 g4133,2 g1,6 g42 g

Câu hỏi về Ô liu

Ô liu có cần rửa trước khi ăn không?

Nếu ô liu ngâm nước muối quá mặn, bạn có thể tráng nhanh dưới vòi nước rồi để ráo; đừng ngâm lâu nếu muốn giữ vị đậm. Nếm thử trước khi thêm muối vào món ăn.

Ô liu đã mở hũ bảo quản thế nào?

Cho ô liu vào hộp sạch, đậy kín và giữ lạnh; nếu còn nước ngâm, để quả ngập trong nước đó. Dùng dụng cụ sạch để gắp và bỏ quả có mùi lạ hoặc nổi mốc.

Nên cho ô liu vào pizza và mì Ý lúc nào?

Với pizza, rải ô liu đã để ráo lên mặt bánh trước khi nướng. Với mì Ý, đảo ô liu vào sốt trong vài phút cuối để quả nóng lên mà không bị nhũn.

Ô liu xanh và ô liu đen khác nhau thế nào?

Ô liu xanh thường được hái khi còn non, còn ô liu đen thường chín hơn; cách ướp và chế biến cũng làm vị, độ mềm và màu sắc khác nhau. Ô liu đen có 3,8 g chất xơ trên 100 g, so với 3,6 g trong ô liu xanh.

Ô liu có vị mặn không?

Nhiều loại ô liu ăn được ngâm nước muối nên khá mặn; loại này có 1130 mg natri trên 100 g. Nếu dùng làm salad hoặc sốt, hãy nếm ô liu trước rồi mới nêm thêm muối.

Ô liu ăn có thay được dầu ô liu không?

Không hoàn toàn: ô liu ăn là quả nguyên, có vị và phần thịt để nhai, còn dầu ô liu chủ yếu là chất béo dùng để nấu hoặc trộn. Dầu ô liu có 900 kcal và 100 g chất béo trên 100 g; ô liu có 17 g chất béo trên 100 g.

Làm sao bỏ hạt ô liu nhanh khi chuẩn bị món ăn?

Đặt quả ô liu nằm nghiêng trên thớt, dùng mặt phẳng của dao ấn nhẹ cho quả nứt rồi kéo hạt ra. Nếu cần quả nguyên hình để trang trí, dùng dụng cụ tách hạt thay vì đập dập.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13184 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ