Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 329 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 368 mg 16%
  • Cholesterol 80 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 55,7 µg 6%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,68 µg 3%
  • Vitamin E 1,9 mg 13%
  • Vitamin K 11,1 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 3,9 mg 24%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 10,4 µg 3%
  • Vitamin B12 0,89 µg 37%

Khoáng chất

  • Canxi 16,1 mg 1%
  • Sắt 1,9 mg 10%
  • Magiê 19,8 mg 5%
  • Phốt pho 151 mg 12%
  • Kali 229 mg 5%
  • Kẽm 3,3 mg 30%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 16,2 µg 30%
  • Iốt 26,3 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32917 g11 g24 g
50 g50 g1658,5 g5,4 g12 g
150 g150 g49426 g16 g36 g
200 g200 g65834 g22 g49 g
250 g250 g82343 g27 g61 g

Câu hỏi về Mutton chop, breaded

100 g Mutton chop, breaded có bao nhiêu calo?

100 g Mutton chop, breaded có 329 kcal, gồm 17 g đạm, 11 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Mutton chop, breaded có bao nhiêu calo?

50 g Mutton chop, breaded có 165 kcal, gồm 8,5 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Mutton chop, breaded có bao nhiêu calo?

150 g Mutton chop, breaded có 494 kcal, gồm 26 g đạm, 16 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Mutton chop, breaded có bao nhiêu calo?

200 g Mutton chop, breaded có 658 kcal, gồm 34 g đạm, 22 g carbohydrate và 49 g chất béo.

250 g Mutton chop, breaded có bao nhiêu calo?

250 g Mutton chop, breaded có 823 kcal, gồm 43 g đạm, 27 g carbohydrate và 61 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7306 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ