Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 744 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 81 g 103%
  • Chất béo bão hòa 29 g 144%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 41,6 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7444,5 g0,1 g81 g
50 g50 g3722,3 g0,1 g40 g
150 g150 g11166,8 g0,2 g121 g
200 g200 g14889 g0,2 g161 g
250 g250 g186011 g0,3 g202 g

Câu hỏi về Mỡ lưng lợn

100 g Mỡ lưng lợn có bao nhiêu calo?

100 g Mỡ lưng lợn có 744 kcal, gồm 4,5 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 81 g chất béo.

50 g Mỡ lưng lợn có bao nhiêu calo?

50 g Mỡ lưng lợn có 372 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 40 g chất béo.

150 g Mỡ lưng lợn có bao nhiêu calo?

150 g Mỡ lưng lợn có 1116 kcal, gồm 6,8 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 121 g chất béo.

200 g Mỡ lưng lợn có bao nhiêu calo?

200 g Mỡ lưng lợn có 1488 kcal, gồm 9 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 161 g chất béo.

250 g Mỡ lưng lợn có bao nhiêu calo?

250 g Mỡ lưng lợn có 1860 kcal, gồm 11 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 202 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 28470 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ