Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì xào rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhà hàng, Trung Hoa, không thịt hoặc mì
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 2,6 g —
- Natri 344 mg 15%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 7,2 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 18,9 µg 16%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,51 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 40 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 15,8 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 0,42 mg 2%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 30 mg 2%
- Kali 136 mg 3%
- Kẽm 0,19 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 1,3 g | 4,5 g | 1,7 g |
| 1 khẩu phần | 777 g | 334 | 10 g | 35 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 1554 g | 668 | 21 g | 71 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 388,5 g | 167 | 5,2 g | 18 g | 6,5 g |
| 3 khẩu phần | 2331 g | 1002 | 31 g | 106 g | 39 g |
| 4 khẩu phần | 3108 g | 1336 | 42 g | 141 g | 52 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,7 g | 2,3 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 2 g | 6,8 g | 2,5 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 2,7 g | 9,1 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 3,4 g | 11 g | 4,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì xào rau củ lo meinmón Trung Hoa, không có thịt, chế biến tại nhà hàng121 kcal / 100 g
- Mì trộn rau củnhà hàng, Trung Hoa, không thịt121 kcal / 100 g
- Mì xào gànhà hàng, trung quốc85 kcal / 100 g
- Chow mein hoặc chop suey tômkhông có mì69 kcal / 100 g
- Chow mein hoặc chop suey gà hoặc gà tâykhông có mì83 kcal / 100 g
- Cơm chiênnhà hàng, kiểu Trung Quốc, không thịt174 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì xào rau củ
100 g Mì xào rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Mì xào rau củ có 43 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
1 khẩu phần (777 g) Mì xào rau củ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (777 g) Mì xào rau củ có 334 kcal, gồm 10 g đạm, 35 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (1554 g) Mì xào rau củ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (1554 g) Mì xào rau củ có 668 kcal, gồm 21 g đạm, 71 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (388,5 g) Mì xào rau củ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (388,5 g) Mì xào rau củ có 167 kcal, gồm 5,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
3 khẩu phần (2331 g) Mì xào rau củ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (2331 g) Mì xào rau củ có 1002 kcal, gồm 31 g đạm, 106 g carbohydrate và 39 g chất béo.
4 khẩu phần (3108 g) Mì xào rau củ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (3108 g) Mì xào rau củ có 1336 kcal, gồm 42 g đạm, 141 g carbohydrate và 52 g chất béo.
50 g Mì xào rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Mì xào rau củ có 22 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Mì xào rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Mì xào rau củ có 65 kcal, gồm 2 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168084 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ