Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, gọt vỏ
43
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb8,8 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 8,8 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Đường 8,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 0,3 g | 8,8 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,2 g | 4,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 0,5 g | 13 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 0,6 g | 18 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 0,8 g | 22 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả lê Bartletttươi sống63 kcal / 100 g
- Lê châu Átươi sống42 kcal / 100 g
- Quả lê gaitươi63 kcal / 100 g
- Quả lê Bosctươi sống67 kcal / 100 g
- Lê Nashichưa gọt vỏ, sống49 kcal / 100 g
- Táotươi, gọt vỏ57 kcal / 100 g
- Đàotươi, còn vỏ28 kcal / 100 g
- Khoai tâyđã gọt vỏ, sống80 kcal / 100 g
- Quả lê Anjou xanhtươi sống66 kcal / 100 g
- Quả lêtươi sống, chỉ có phần thịt, đã gọt vỏ, được cân gồm cả vỏ và lõi31 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lê
100 g Lê có bao nhiêu calo?
100 g Lê có 43 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Lê có bao nhiêu calo?
50 g Lê có 22 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Lê có bao nhiêu calo?
150 g Lê có 65 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Lê có bao nhiêu calo?
200 g Lê có 86 kcal, gồm 0,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Lê có bao nhiêu calo?
250 g Lê có 108 kcal, gồm 0,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 007260 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ