Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 8,8 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,8 g 14%
  • Đường 8,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g430,3 g8,8 g0,1 g
50 g50 g220,2 g4,4 g0,1 g
150 g150 g650,5 g13 g0,2 g
200 g200 g860,6 g18 g0,2 g
250 g250 g1080,8 g22 g0,3 g

Câu hỏi về Lê

100 g Lê có bao nhiêu calo?

100 g Lê có 43 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Lê có bao nhiêu calo?

50 g Lê có 22 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lê có bao nhiêu calo?

150 g Lê có 65 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Lê có bao nhiêu calo?

200 g Lê có 86 kcal, gồm 0,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Lê có bao nhiêu calo?

250 g Lê có 108 kcal, gồm 0,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CREA (Italy) 007260 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ