Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây nghiền
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm tại nhà, thêm sữa nguyên chất và bơ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 113 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 1,4 g —
- Natri 317 mg 14%
- Cholesterol 11 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 38 µg 4%
- Vitamin C 6 mg 7%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,07 µg 3%
- Choline 13,5 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,26 mg 1%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 45 mg 4%
- Kali 284 mg 6%
- Kẽm 0,27 mg 2%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 113 | 1,9 g | 15 g | 4,2 g |
| 1 khẩu phần | 210 g | 237 | 3,9 g | 32 g | 8,9 g |
| 2 khẩu phần | 420 g | 475 | 7,8 g | 64 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 105 g | 119 | 2 g | 16 g | 4,4 g |
| 3 khẩu phần | 630 g | 712 | 12 g | 97 g | 27 g |
| 4 khẩu phần | 840 g | 949 | 16 g | 129 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 0,9 g | 7,7 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 170 | 2,8 g | 23 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 226 | 3,7 g | 31 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 283 | 4,7 g | 38 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây nghiền ăn liềndạng bột, có sữa344 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền tự làmlàm tại nhà, chuẩn bị với sữa nguyên kem và bơ113 kcal / 100 g
- Bột khoai tây nghiềncó sữa bột, có chất béo373 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền với nấmdạng vảy387 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền khôlàm từ dạng vảy không sữa, có thêm sữa nguyên kem và bơ thực vật113 kcal / 100 g
- Khoai lang nghiềnruột màu cam, thêm chất béo127 kcal / 100 g
- Vảy khoai tây với sữa94 kcal / 100 g
- Nghiền sắnvới bơ, sữa, không muối148 kcal / 100 g
- Mashed potatoes prepared95 kcal / 100 g
- Khoai tâyđã nấu chín, với phô mai mozzarella, với sốt trắng (sữa, bột mì và bơ), có muối128 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây nghiền
100 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây nghiền có 113 kcal, gồm 1,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
1 khẩu phần (210 g) Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (210 g) Khoai tây nghiền có 237 kcal, gồm 3,9 g đạm, 32 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
2 khẩu phần (420 g) Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (420 g) Khoai tây nghiền có 475 kcal, gồm 7,8 g đạm, 64 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (105 g) Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (105 g) Khoai tây nghiền có 119 kcal, gồm 2 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
3 khẩu phần (630 g) Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (630 g) Khoai tây nghiền có 712 kcal, gồm 12 g đạm, 97 g carbohydrate và 27 g chất béo.
4 khẩu phần (840 g) Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (840 g) Khoai tây nghiền có 949 kcal, gồm 16 g đạm, 129 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây nghiền có 57 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây nghiền có 170 kcal, gồm 2,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168555 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ