Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Kẹo fudge bơ đậu phộng

Calo và thông tin dinh dưỡng

được chế biến theo công thức

387
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,8 g
Carb77 g
Chất béo6,6 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 387 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 77 g 28%
  • Chất béo 6,6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 73 g —
  • Natri 118 mg 5%
  • Cholesterol 3 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,14 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 42 mg 3%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 68 mg 5%
  • Kali 119 mg 3%
  • Kẽm 0,48 mg 4%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Selen 2,2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3873,8 g77 g6,6 g
1 khẩu phần16 g620,6 g12 g1,1 g
2 khẩu phần32 g1241,2 g25 g2,1 g
½ khẩu phần8 g310,3 g6,2 g0,5 g
3 khẩu phần48 g1861,8 g37 g3,2 g
4 khẩu phần64 g2482,4 g49 g4,2 g
50 g50 g1941,9 g39 g3,3 g
150 g150 g5815,7 g116 g9,9 g
200 g200 g7747,6 g154 g13 g
250 g250 g9689,5 g193 g17 g

Câu hỏi về Kẹo fudge bơ đậu phộng

Kẹo fudge bơ đậu phộng được làm từ những nguyên liệu nào?

Công thức thường dùng bơ đậu phộng, đường, bơ và sữa đặc; một số cách làm thêm vani hoặc chocolate. Đun hỗn hợp đường với bơ và sữa đặc đến khoảng 112–116 °C, nhấc xuống rồi khuấy bơ đậu phộng vào.

Làm sao để kẹo fudge bơ đậu phộng đông mịn, không bị lợn cợn?

Dùng nhiệt kế kẹo và đun si-rô đến khoảng 112–116 °C; nếu đun quá nóng, kẹo dễ khô và vụn. Sau khi trộn bơ đậu phộng, khuấy đến khi hỗn hợp bắt đầu đặc rồi dàn ngay vào khuôn lót giấy nến.

Kẹo fudge bơ đậu phộng cần để tủ lạnh bao lâu mới cắt được?

Để khuôn nguội ở nhiệt độ phòng rồi làm lạnh khoảng 2 giờ, đến khi khối kẹo săn chắc. Dùng dao ấm, lau khô giữa các nhát cắt để miếng kẹo có cạnh gọn.

Bảo quản kẹo fudge bơ đậu phộng thế nào để kẹo không bị khô?

Xếp kẹo vào hộp kín, ngăn các lớp bằng giấy nến và để ở nơi mát, khô; kẹo thường giữ được khoảng 1–2 tuần. Nếu trời nóng, cất hộp trong tủ lạnh và để kẹo bớt lạnh trước khi ăn.

Kẹo fudge bơ đậu phộng ăn cùng gì ngon?

Vị ngọt đậm hợp với cà phê đen, trà không đường hoặc một nhúm muối biển để cân vị. Bạn cũng có thể rắc lạc rang, phủ chocolate hoặc bẻ nhỏ cho vào kem.

Có thể thay bơ đậu phộng bằng loại bơ hạt khác khi làm fudge không?

Có thể dùng bơ hạnh nhân hoặc bơ hạt điều với lượng tương đương, nhưng hỗn hợp có thể mềm hoặc cứng khác đôi chút tùy độ đặc của bơ. Tránh dùng loại quá loãng hoặc tách dầu nhiều vì fudge khó đông đều.

Kẹo fudge bơ đậu phộng khác fudge sô-cô-la thế nào?

Fudge bơ đậu phộng có vị lạc rang và thường ít béo hơn: khoảng 387 kcal và 6,6 g chất béo trên 100 g, so với 410 kcal và 10,4 g chất béo của fudge sô-cô-la.

Kẹo fudge bơ đậu phộng có chứa dị ứng nguyên nào?

Có: bơ đậu phộng chứa lạc, một dị ứng nguyên phổ biến; công thức có sữa cũng chứa thành phần từ sữa. Nếu làm cho người khác, hỏi trước về dị ứng và tránh dùng chung dụng cụ bị dính lạc.

Nguồn: USDA FoodData Central 167578 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ