Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hamburger, on white bun, 1 small patty
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 287 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 5,3 g 26%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 3,2 g —
- Natri 361 mg 16%
- Cholesterol 47 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 3,4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 53 µg 13%
- Vitamin B12 1,6 µg 65%
- Choline 47,8 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 70 mg 5%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 141 mg 11%
- Kali 223 mg 5%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 24 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 287 | 17 g | 21 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 115 g | 330 | 20 g | 25 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 230 g | 660 | 39 g | 49 g | 32 g |
| ½ khẩu phần | 57,5 g | 165 | 9,8 g | 12 g | 8 g |
| 3 khẩu phần | 345 g | 990 | 59 g | 74 g | 48 g |
| 4 khẩu phần | 460 g | 1320 | 79 g | 99 g | 64 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 8,6 g | 11 g | 6,9 g |
| 150 g | 150 g | 431 | 26 g | 32 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 574 | 34 g | 43 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 718 | 43 g | 54 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Hamburger on white bun 1 medium patty288 kcal / 100 g
- Cheeseburger on white bun 1 small patty298 kcal / 100 g
- Hamburger on white bun 1 large patty289 kcal / 100 g
- Cheeseburger on white bun 1 medium patty296 kcal / 100 g
- Double hamburger on white bun 2 small patties289 kcal / 100 g
- Turkey or chicken burger on white bun234 kcal / 100 g
- Double hamburger on white bun 2 medium patties290 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hamburger, on white bun, 1 small patty
100 g Hamburger, on white bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
100 g Hamburger, on white bun, 1 small patty có 287 kcal, gồm 17 g đạm, 21 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (115 g) Hamburger, on white bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (115 g) Hamburger, on white bun, 1 small patty có 330 kcal, gồm 20 g đạm, 25 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (230 g) Hamburger, on white bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (230 g) Hamburger, on white bun, 1 small patty có 660 kcal, gồm 39 g đạm, 49 g carbohydrate và 32 g chất béo.
½ khẩu phần (57,5 g) Hamburger, on white bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (57,5 g) Hamburger, on white bun, 1 small patty có 165 kcal, gồm 9,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 8 g chất béo.
3 khẩu phần (345 g) Hamburger, on white bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (345 g) Hamburger, on white bun, 1 small patty có 990 kcal, gồm 59 g đạm, 74 g carbohydrate và 48 g chất béo.
4 khẩu phần (460 g) Hamburger, on white bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (460 g) Hamburger, on white bun, 1 small patty có 1320 kcal, gồm 79 g đạm, 99 g carbohydrate và 64 g chất béo.
50 g Hamburger, on white bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
50 g Hamburger, on white bun, 1 small patty có 144 kcal, gồm 8,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
150 g Hamburger, on white bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
150 g Hamburger, on white bun, 1 small patty có 431 kcal, gồm 26 g đạm, 32 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27510575 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ