Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheeseburger, on white bun, 1 small patty
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 298 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 6,9 g 35%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 3,2 g —
- Natri 459 mg 20%
- Cholesterol 53 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41 µg 5%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 3,3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,22 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 48 µg 12%
- Vitamin B12 1,6 µg 65%
- Choline 43,9 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 196 mg 15%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 208 mg 17%
- Kali 212 mg 5%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 23,7 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 298 | 18 g | 19 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 135 g | 402 | 24 g | 26 g | 22 g |
| 2 khẩu phần | 270 g | 805 | 48 g | 51 g | 43 g |
| ½ khẩu phần | 67,5 g | 201 | 12 g | 13 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 405 g | 1207 | 71 g | 77 g | 65 g |
| 4 khẩu phần | 540 g | 1609 | 95 g | 102 g | 87 g |
| 50 g | 50 g | 149 | 8,8 g | 9,5 g | 8 g |
| 150 g | 150 g | 447 | 26 g | 28 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 596 | 35 g | 38 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 745 | 44 g | 47 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
- Cheeseburger on white bun 1 medium patty296 kcal / 100 g
- Hamburger on white bun 1 small patty287 kcal / 100 g
- Cheeseburger on white bun 1 large patty299 kcal / 100 g
- Hamburger on white bun 1 medium patty288 kcal / 100 g
- Double cheeseburger on white bun 2 small patties296 kcal / 100 g
- Turkey or chicken burger on white bun234 kcal / 100 g
- Double hamburger on white bun 2 small patties289 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cheeseburger, on white bun, 1 small patty
100 g Cheeseburger, on white bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
100 g Cheeseburger, on white bun, 1 small patty có 298 kcal, gồm 18 g đạm, 19 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (135 g) Cheeseburger, on white bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (135 g) Cheeseburger, on white bun, 1 small patty có 402 kcal, gồm 24 g đạm, 26 g carbohydrate và 22 g chất béo.
2 khẩu phần (270 g) Cheeseburger, on white bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (270 g) Cheeseburger, on white bun, 1 small patty có 805 kcal, gồm 48 g đạm, 51 g carbohydrate và 43 g chất béo.
½ khẩu phần (67,5 g) Cheeseburger, on white bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (67,5 g) Cheeseburger, on white bun, 1 small patty có 201 kcal, gồm 12 g đạm, 13 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (405 g) Cheeseburger, on white bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (405 g) Cheeseburger, on white bun, 1 small patty có 1207 kcal, gồm 71 g đạm, 77 g carbohydrate và 65 g chất béo.
4 khẩu phần (540 g) Cheeseburger, on white bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (540 g) Cheeseburger, on white bun, 1 small patty có 1609 kcal, gồm 95 g đạm, 102 g carbohydrate và 87 g chất béo.
50 g Cheeseburger, on white bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
50 g Cheeseburger, on white bun, 1 small patty có 149 kcal, gồm 8,8 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 8 g chất béo.
150 g Cheeseburger, on white bun, 1 small patty có bao nhiêu calo?
150 g Cheeseburger, on white bun, 1 small patty có 447 kcal, gồm 26 g đạm, 28 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27510195 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ