Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 230 kcal —
  • Chất đạm 29 g 57%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 5 g 25%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 2250 mg 98%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23029 g0,5 g13 g
50 g50 g11514 g0,2 g6,3 g
150 g150 g34543 g0,7 g19 g
200 g200 g46057 g1 g25 g
250 g250 g57572 g1,2 g32 g

Câu hỏi về Giăm bông khô

100 g Giăm bông khô có bao nhiêu calo?

100 g Giăm bông khô có 230 kcal, gồm 29 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Giăm bông khô có bao nhiêu calo?

50 g Giăm bông khô có 115 kcal, gồm 14 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

150 g Giăm bông khô có bao nhiêu calo?

150 g Giăm bông khô có 345 kcal, gồm 43 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Giăm bông khô có bao nhiêu calo?

200 g Giăm bông khô có 460 kcal, gồm 57 g đạm, 1 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Giăm bông khô có bao nhiêu calo?

250 g Giăm bông khô có 575 kcal, gồm 72 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 28812 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ