Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 418 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 5,5 g 2%
  • Chất béo 33 g 42%
  • Chất béo bão hòa 11 g 57%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 2,6 g —
  • Natri 1900 mg 83%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,62 mg 52%
  • Riboflavin (B2) 0,37 mg 28%
  • Niacin (B3) 8,6 mg 53%
  • Vitamin B6 0,43 mg 25%
  • Folate (B9) 1,6 µg 0%
  • Vitamin B12 0,67 µg 28%

Khoáng chất

  • Canxi 14,4 mg 1%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 32 mg 8%
  • Phốt pho 237 mg 19%
  • Kali 583 mg 12%
  • Kẽm 2,7 mg 25%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Iốt 7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g41824 g5,5 g33 g
50 g50 g20912 g2,7 g17 g
150 g150 g62736 g8,2 g50 g
200 g200 g83648 g11 g66 g
250 g250 g104561 g14 g83 g

Câu hỏi về Xúc xích khô

100 g Xúc xích khô có bao nhiêu calo?

100 g Xúc xích khô có 418 kcal, gồm 24 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 33 g chất béo.

50 g Xúc xích khô có bao nhiêu calo?

50 g Xúc xích khô có 209 kcal, gồm 12 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Xúc xích khô có bao nhiêu calo?

150 g Xúc xích khô có 627 kcal, gồm 36 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 50 g chất béo.

200 g Xúc xích khô có bao nhiêu calo?

200 g Xúc xích khô có 836 kcal, gồm 48 g đạm, 11 g carbohydrate và 66 g chất béo.

250 g Xúc xích khô có bao nhiêu calo?

250 g Xúc xích khô có 1045 kcal, gồm 61 g đạm, 14 g carbohydrate và 83 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 30300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ