Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 484 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 43 g 54%
  • Chất béo bão hòa 16 g 81%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 1,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g48422 g2,7 g43 g
50 g50 g24211 g1,4 g21 g
150 g150 g72634 g4,1 g64 g
200 g200 g96845 g5,4 g85 g
250 g250 g121056 g6,8 g106 g

Câu hỏi về Xúc xích metworst khô

100 g Xúc xích metworst khô có bao nhiêu calo?

100 g Xúc xích metworst khô có 484 kcal, gồm 22 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 43 g chất béo.

50 g Xúc xích metworst khô có bao nhiêu calo?

50 g Xúc xích metworst khô có 242 kcal, gồm 11 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 21 g chất béo.

150 g Xúc xích metworst khô có bao nhiêu calo?

150 g Xúc xích metworst khô có 726 kcal, gồm 34 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 64 g chất béo.

200 g Xúc xích metworst khô có bao nhiêu calo?

200 g Xúc xích metworst khô có 968 kcal, gồm 45 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 85 g chất béo.

250 g Xúc xích metworst khô có bao nhiêu calo?

250 g Xúc xích metworst khô có 1210 kcal, gồm 56 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 106 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5165 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ