Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 368 kcal —
  • Chất đạm 28 g 55%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 28 g 35%
  • Chất béo bão hòa 11 g 55%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 1790 mg 78%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 0,45 µg 2%
  • Vitamin E 0,74 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,7 mg 58%
  • Niacin (B3) 8,2 mg 51%
  • Vitamin B6 0,45 mg 26%
  • Folate (B9) 2,8 µg 1%
  • Vitamin B12 0,66 µg 28%

Khoáng chất

  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 29,5 mg 7%
  • Phốt pho 260 mg 21%
  • Kali 510 mg 11%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Đồng 0,3 mg 33%
  • Selen 5 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36828 g2,1 g28 g
50 g50 g18414 g1,1 g14 g
150 g150 g55242 g3,2 g41 g
200 g200 g73655 g4,2 g55 g
250 g250 g92069 g5,3 g69 g

Câu hỏi về Xúc xích khô

100 g Xúc xích khô có bao nhiêu calo?

100 g Xúc xích khô có 368 kcal, gồm 28 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g Xúc xích khô có bao nhiêu calo?

50 g Xúc xích khô có 184 kcal, gồm 14 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Xúc xích khô có bao nhiêu calo?

150 g Xúc xích khô có 552 kcal, gồm 42 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 41 g chất béo.

200 g Xúc xích khô có bao nhiêu calo?

200 g Xúc xích khô có 736 kcal, gồm 55 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 55 g chất béo.

250 g Xúc xích khô có bao nhiêu calo?

250 g Xúc xích khô có 920 kcal, gồm 69 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 69 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 30302 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ