Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Saveloy hoặc cervelat
Calo và thông tin dinh dưỡng
vị tỏi, thịt heo nguyên chất
297
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb0,2 g
Chất béo27 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 297 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 27 g 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 297 | 13 g | 0,2 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 149 | 6,3 g | 0,1 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 446 | 19 g | 0,3 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 594 | 25 g | 0,4 g | 55 g |
| 250 g | 250 g | 743 | 31 g | 0,5 g | 69 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Saveloy hoặc cervelat
100 g Saveloy hoặc cervelat có bao nhiêu calo?
100 g Saveloy hoặc cervelat có 297 kcal, gồm 13 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Saveloy hoặc cervelat có bao nhiêu calo?
50 g Saveloy hoặc cervelat có 149 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Saveloy hoặc cervelat có bao nhiêu calo?
150 g Saveloy hoặc cervelat có 446 kcal, gồm 19 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 41 g chất béo.
200 g Saveloy hoặc cervelat có bao nhiêu calo?
200 g Saveloy hoặc cervelat có 594 kcal, gồm 25 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 55 g chất béo.
250 g Saveloy hoặc cervelat có bao nhiêu calo?
250 g Saveloy hoặc cervelat có 743 kcal, gồm 31 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 69 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 30732 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ