Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích cervelat
Calo và thông tin dinh dưỡng
có thịt cừu non
371
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo32 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 371 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 32 g 41%
- Chất béo bão hòa 12 g 60%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 371 | 21 g | 0 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 11 g | 0 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 557 | 32 g | 0 g | 48 g |
| 200 g | 200 g | 742 | 43 g | 0 g | 64 g |
| 250 g | 250 g | 928 | 53 g | 0 g | 80 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xúc xích cervelat
100 g Xúc xích cervelat có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích cervelat có 371 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Xúc xích cervelat có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích cervelat có 186 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Xúc xích cervelat có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích cervelat có 557 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
200 g Xúc xích cervelat có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích cervelat có 742 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.
250 g Xúc xích cervelat có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích cervelat có 928 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 80 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) W139100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ