Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 244 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 7,1 g 36%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 985 mg 43%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 6,2 µg 2%
  • Vitamin B12 2,2 µg 91%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 290 mg 23%
  • Kali 200 mg 4%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,05 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24414 g1,4 g20 g
50 g50 g1227,1 g0,7 g10 g
150 g150 g36621 g2,1 g30 g
200 g200 g48828 g2,8 g40 g
250 g250 g61036 g3,5 g50 g

Câu hỏi về xúc xích ngựa

100 g xúc xích ngựa có bao nhiêu calo?

100 g xúc xích ngựa có 244 kcal, gồm 14 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g xúc xích ngựa có bao nhiêu calo?

50 g xúc xích ngựa có 122 kcal, gồm 7,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g xúc xích ngựa có bao nhiêu calo?

150 g xúc xích ngựa có 366 kcal, gồm 21 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g xúc xích ngựa có bao nhiêu calo?

200 g xúc xích ngựa có 488 kcal, gồm 28 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 40 g chất béo.

250 g xúc xích ngựa có bao nhiêu calo?

250 g xúc xích ngựa có 610 kcal, gồm 36 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 50 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 30801 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ