Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích cervelat
Calo và thông tin dinh dưỡng
395
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0,2 g
Chất béo35 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 395 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 35 g 45%
- Chất béo bão hòa 15 g 74%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 395 | 20 g | 0,2 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 198 | 10 g | 0,1 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 593 | 31 g | 0,3 g | 52 g |
| 200 g | 200 g | 790 | 41 g | 0,4 g | 70 g |
| 250 g | 250 g | 988 | 51 g | 0,5 g | 87 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xúc xích cervelat
100 g Xúc xích cervelat có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích cervelat có 395 kcal, gồm 20 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Xúc xích cervelat có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích cervelat có 198 kcal, gồm 10 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Xúc xích cervelat có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích cervelat có 593 kcal, gồm 31 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 52 g chất béo.
200 g Xúc xích cervelat có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích cervelat có 790 kcal, gồm 41 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 70 g chất béo.
250 g Xúc xích cervelat có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích cervelat có 988 kcal, gồm 51 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 87 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) W132000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ