Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích cervelat
Calo và thông tin dinh dưỡng
giảm béo
252
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb0,2 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 252 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 252 | 26 g | 0,2 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 126 | 13 g | 0,1 g | 8,2 g |
| 150 g | 150 g | 378 | 38 g | 0,3 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 504 | 51 g | 0,4 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 630 | 64 g | 0,5 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xúc xích cervelat
100 g Xúc xích cervelat có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích cervelat có 252 kcal, gồm 26 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Xúc xích cervelat có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích cervelat có 126 kcal, gồm 13 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
150 g Xúc xích cervelat có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích cervelat có 378 kcal, gồm 38 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Xúc xích cervelat có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích cervelat có 504 kcal, gồm 51 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 33 g chất béo.
250 g Xúc xích cervelat có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích cervelat có 630 kcal, gồm 64 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) W134000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ