Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 341 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 28 g 35%
  • Chất béo bão hòa 11 g 53%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34123 g0,2 g28 g
50 g50 g17112 g0,1 g14 g
150 g150 g51235 g0,3 g41 g
200 g200 g68246 g0,4 g55 g
250 g250 g85358 g0,5 g69 g

Câu hỏi về Xúc xích cervelat

100 g Xúc xích cervelat có bao nhiêu calo?

100 g Xúc xích cervelat có 341 kcal, gồm 23 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g Xúc xích cervelat có bao nhiêu calo?

50 g Xúc xích cervelat có 171 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Xúc xích cervelat có bao nhiêu calo?

150 g Xúc xích cervelat có 512 kcal, gồm 35 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 41 g chất béo.

200 g Xúc xích cervelat có bao nhiêu calo?

200 g Xúc xích cervelat có 682 kcal, gồm 46 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 55 g chất béo.

250 g Xúc xích cervelat có bao nhiêu calo?

250 g Xúc xích cervelat có 853 kcal, gồm 58 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 69 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) W131000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ