Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
xúc xích salami thịt heo nguyên chất
Calo và thông tin dinh dưỡng
446
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0,8 g
Chất béo42 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 446 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 42 g 53%
- Chất béo bão hòa 17 g 83%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 0,5 g —
- Natri 1600 mg 70%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,93 mg 78%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
- Vitamin B6 0,55 mg 32%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 2,8 µg 117%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 229 mg 18%
- Kali 378 mg 8%
- Kẽm 4,2 mg 38%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,07 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 446 | 17 g | 0,8 g | 42 g |
| 50 g | 50 g | 223 | 8,5 g | 0,4 g | 21 g |
| 150 g | 150 g | 669 | 26 g | 1,1 g | 62 g |
| 200 g | 200 g | 892 | 34 g | 1,5 g | 83 g |
| 250 g | 250 g | 1115 | 43 g | 1,9 g | 104 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về xúc xích salami thịt heo nguyên chất
100 g xúc xích salami thịt heo nguyên chất có bao nhiêu calo?
100 g xúc xích salami thịt heo nguyên chất có 446 kcal, gồm 17 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 42 g chất béo.
50 g xúc xích salami thịt heo nguyên chất có bao nhiêu calo?
50 g xúc xích salami thịt heo nguyên chất có 223 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 21 g chất béo.
150 g xúc xích salami thịt heo nguyên chất có bao nhiêu calo?
150 g xúc xích salami thịt heo nguyên chất có 669 kcal, gồm 26 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 62 g chất béo.
200 g xúc xích salami thịt heo nguyên chất có bao nhiêu calo?
200 g xúc xích salami thịt heo nguyên chất có 892 kcal, gồm 34 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 83 g chất béo.
250 g xúc xích salami thịt heo nguyên chất có bao nhiêu calo?
250 g xúc xích salami thịt heo nguyên chất có 1115 kcal, gồm 43 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 104 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 30351 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ