Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 313 kcal —
  • Chất đạm 9 g 18%
  • Carbohydrate 57 g 21%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,54 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 38 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 35 mg 3%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 87 mg 21%
  • Phốt pho 255 mg 20%
  • Kali 405 mg 9%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,33 mg 37%
  • Mangan 2,4 mg 104%
  • Selen 5,4 µg 10%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3139 g57 g1,8 g
50 g50 g1574,5 g28 g0,9 g
150 g150 g47014 g85 g2,7 g
200 g200 g62618 g113 g3,6 g
250 g250 g78323 g141 g4,5 g

Câu hỏi về Flour, rye, wholegrain rye flour r1000

100 g Flour, rye, wholegrain rye flour r1000 có bao nhiêu calo?

100 g Flour, rye, wholegrain rye flour r1000 có 313 kcal, gồm 9 g đạm, 57 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Flour, rye, wholegrain rye flour r1000 có bao nhiêu calo?

50 g Flour, rye, wholegrain rye flour r1000 có 157 kcal, gồm 4,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Flour, rye, wholegrain rye flour r1000 có bao nhiêu calo?

150 g Flour, rye, wholegrain rye flour r1000 có 470 kcal, gồm 14 g đạm, 85 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Flour, rye, wholegrain rye flour r1000 có bao nhiêu calo?

200 g Flour, rye, wholegrain rye flour r1000 có 626 kcal, gồm 18 g đạm, 113 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Flour, rye, wholegrain rye flour r1000 có bao nhiêu calo?

250 g Flour, rye, wholegrain rye flour r1000 có 783 kcal, gồm 23 g đạm, 141 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34247 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ