Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt sẫm màu, thịt và da, có thêm dung dịch, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 214 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 174 mg 8%
- Cholesterol 128 mg 43%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 19%
- Niacin (B3) 5,9 mg 37%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 23%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,41 µg 17%
- Choline 93,6 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 197 mg 16%
- Kali 254 mg 5%
- Kẽm 1,8 mg 17%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 31,1 µg 57%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 214 | 24 g | 0,1 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 182 | 20 g | 0,1 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 364 | 40 g | 0,2 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 91 | 10 g | 0 g | 5,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 546 | 60 g | 0,2 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 728 | 80 g | 0,3 g | 47 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 12 g | 0 g | 6,9 g |
| 150 g | 150 g | 321 | 35 g | 0,1 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 428 | 47 g | 0,2 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 535 | 59 g | 0,2 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống121 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, có thêm dung dịch, quay158 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tâygà mái, chỉ thịt, quay197 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có daphần bán lẻ, thịt, nấu chín, quay183 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, có thêm dung dịch, nấu chín, quay421 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Thịt gàquay, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, quay178 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màugà thịt, quay205 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gàcòn da, quay161 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà
100 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà có 214 kcal, gồm 24 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Đùi gà có 182 kcal, gồm 20 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Đùi gà có 364 kcal, gồm 40 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi gà có 91 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Đùi gà có 546 kcal, gồm 60 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 35 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Đùi gà có 728 kcal, gồm 80 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 47 g chất béo.
50 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà có 107 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
150 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà có 321 kcal, gồm 35 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174505 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ