Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 899 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 100 g 128%
  • Chất béo bão hòa 13 g 65%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 4,1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8,5 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,11 µg 1%
  • Vitamin E 22,2 mg 148%
  • Vitamin K 36,8 µg 31%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 0,31 mg 0%
  • Sắt 0,02 mg 0%
  • Magiê 0,06 mg 0%
  • Phốt pho 0,13 mg 0%
  • Kali 0,18 mg 0%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Iốt 8,8 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8990,2 g0 g100 g
50 g50 g4500,1 g0 g50 g
150 g150 g13490,3 g0 g150 g
200 g200 g17980,4 g0,1 g200 g
250 g250 g22480,5 g0,1 g250 g

Câu hỏi về Dầu thực vật

100 g Dầu thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Dầu thực vật có 899 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 100 g chất béo.

50 g Dầu thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Dầu thực vật có 450 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.

150 g Dầu thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Dầu thực vật có 1349 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 150 g chất béo.

200 g Dầu thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Dầu thực vật có 1798 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 200 g chất béo.

250 g Dầu thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Dầu thực vật có 2248 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 250 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 17001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ