Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 142 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 6,5 g 2%
  • Chất béo 7,6 g 10%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 5,9 g 21%
  • Đường 2,6 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 11 mg 12%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,5 mg 17%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 2,8 mg 56%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Biotin (B7) 1,7 µg 6%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 88 mg 7%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Magiê 65 mg 15%
  • Phốt pho 204 mg 16%
  • Kali 497 mg 11%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,39 mg 43%
  • Mangan 1,2 mg 51%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14212 g6,5 g7,6 g
50 g50 g716,1 g3,3 g3,8 g
150 g150 g21318 g9,8 g11 g
200 g200 g28424 g13 g15 g
250 g250 g35531 g16 g19 g

Câu hỏi về Đậu nành Nhật

100 g Đậu nành Nhật có bao nhiêu calo?

100 g Đậu nành Nhật có 142 kcal, gồm 12 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

50 g Đậu nành Nhật có bao nhiêu calo?

50 g Đậu nành Nhật có 71 kcal, gồm 6,1 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Đậu nành Nhật có bao nhiêu calo?

150 g Đậu nành Nhật có 213 kcal, gồm 18 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Đậu nành Nhật có bao nhiêu calo?

200 g Đậu nành Nhật có 284 kcal, gồm 24 g đạm, 13 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Đậu nành Nhật có bao nhiêu calo?

250 g Đậu nành Nhật có 355 kcal, gồm 31 g đạm, 16 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-667 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ