Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Edamame
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, với dầu, hành tây và tỏi, có muối
127
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb4,1 g
Chất béo6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 127 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 4,1 g 1%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất xơ 5,1 g 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 127 | 12 g | 4,1 g | 6 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 5,8 g | 2 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 191 | 17 g | 6,1 g | 9,1 g |
| 200 g | 200 g | 254 | 23 g | 8,2 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 318 | 29 g | 10 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Edamame
100 g Edamame có bao nhiêu calo?
100 g Edamame có 127 kcal, gồm 12 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 6 g chất béo.
50 g Edamame có bao nhiêu calo?
50 g Edamame có 64 kcal, gồm 5,8 g đạm, 2 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Edamame có bao nhiêu calo?
150 g Edamame có 191 kcal, gồm 17 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
200 g Edamame có bao nhiêu calo?
200 g Edamame có 254 kcal, gồm 23 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Edamame có bao nhiêu calo?
250 g Edamame có 318 kcal, gồm 29 g đạm, 10 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0998B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ