Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 6,8 g 14%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 4,9 g 18%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,5 µg 1%
  • Vitamin C 23,4 mg 26%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 5,6 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 34 mg 3%
  • Sắt 3,1 mg 17%
  • Magiê 58 mg 14%
  • Phốt pho 136 mg 11%
  • Kali 467 mg 10%
  • Kẽm 0,78 mg 7%
  • Đồng 0,32 mg 36%
  • Mangan 1,2 mg 53%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1056,8 g15 g0,9 g
50 g50 g533,4 g7,7 g0,4 g
150 g150 g15810 g23 g1,3 g
200 g200 g21014 g31 g1,7 g
250 g250 g26317 g38 g2,2 g

Câu hỏi về Đậu lima

100 g Đậu lima có bao nhiêu calo?

100 g Đậu lima có 105 kcal, gồm 6,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Đậu lima có bao nhiêu calo?

50 g Đậu lima có 53 kcal, gồm 3,4 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Đậu lima có bao nhiêu calo?

150 g Đậu lima có 158 kcal, gồm 10 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

200 g Đậu lima có bao nhiêu calo?

200 g Đậu lima có 210 kcal, gồm 14 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

250 g Đậu lima có bao nhiêu calo?

250 g Đậu lima có 263 kcal, gồm 17 g đạm, 38 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20529 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ