Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 3,9 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 3,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g302 g3,9 g0 g
50 g50 g151 g2 g0 g
150 g150 g453 g5,9 g0 g
200 g200 g604 g7,8 g0 g
250 g250 g755 g9,8 g0 g

Câu hỏi về Couve-roxa crua

100 g Couve-roxa crua có bao nhiêu calo?

100 g Couve-roxa crua có 30 kcal, gồm 2 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Couve-roxa crua có bao nhiêu calo?

50 g Couve-roxa crua có 15 kcal, gồm 1 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Couve-roxa crua có bao nhiêu calo?

150 g Couve-roxa crua có 45 kcal, gồm 3 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Couve-roxa crua có bao nhiêu calo?

200 g Couve-roxa crua có 60 kcal, gồm 4 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Couve-roxa crua có bao nhiêu calo?

250 g Couve-roxa crua có 75 kcal, gồm 5 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: portfir 564 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ