Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 122 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 30 g 11%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 15 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 56 µg 6%
  • Vitamin C 18,4 mg 20%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,14 mg 1%
  • Vitamin K 0,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,69 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 22 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 13,5 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 37 mg 9%
  • Phốt pho 34 mg 3%
  • Kali 499 mg 11%
  • Kẽm 0,14 mg 1%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Selen 1,5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1221,3 g30 g0,4 g
50 g50 g610,7 g15 g0,2 g
150 g150 g1832 g44 g0,6 g
200 g200 g2442,6 g59 g0,7 g
250 g250 g3053,3 g74 g0,9 g

Câu hỏi về chuối sáp

100 g chuối sáp có bao nhiêu calo?

100 g chuối sáp có 122 kcal, gồm 1,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g chuối sáp có bao nhiêu calo?

50 g chuối sáp có 61 kcal, gồm 0,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g chuối sáp có bao nhiêu calo?

150 g chuối sáp có 183 kcal, gồm 2 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g chuối sáp có bao nhiêu calo?

200 g chuối sáp có 244 kcal, gồm 2,6 g đạm, 59 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g chuối sáp có bao nhiêu calo?

250 g chuối sáp có 305 kcal, gồm 3,3 g đạm, 74 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1661 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ