Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
chuối sáp
Calo và thông tin dinh dưỡng
xanh, chiên
309
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb46 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 309 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 3,6 g —
- Natri 2 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 60 µg 7%
- Vitamin C 3,4 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,82 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0,26 mg 16%
- Folate (B9) 15 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,67 mg 4%
- Magiê 58 mg 14%
- Phốt pho 44 mg 4%
- Kali 482 mg 10%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,19 mg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 309 | 1,5 g | 46 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 155 | 0,8 g | 23 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 464 | 2,3 g | 69 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 618 | 3 g | 91 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 773 | 3,8 g | 114 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về chuối sáp
100 g chuối sáp có bao nhiêu calo?
100 g chuối sáp có 309 kcal, gồm 1,5 g đạm, 46 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g chuối sáp có bao nhiêu calo?
50 g chuối sáp có 155 kcal, gồm 0,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
150 g chuối sáp có bao nhiêu calo?
150 g chuối sáp có 464 kcal, gồm 2,3 g đạm, 69 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g chuối sáp có bao nhiêu calo?
200 g chuối sáp có 618 kcal, gồm 3 g đạm, 91 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g chuối sáp có bao nhiêu calo?
250 g chuối sáp có 773 kcal, gồm 3,8 g đạm, 114 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6927 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ