Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 152 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 35 g 13%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 9,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1521,4 g35 g0,1 g
50 g50 g760,7 g17 g0 g
150 g150 g2282,1 g52 g0,1 g
200 g200 g3042,8 g69 g0,2 g
250 g250 g3803,5 g87 g0,2 g

Câu hỏi về Chuối lá

100 g Chuối lá có bao nhiêu calo?

100 g Chuối lá có 152 kcal, gồm 1,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Chuối lá có bao nhiêu calo?

50 g Chuối lá có 76 kcal, gồm 0,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Chuối lá có bao nhiêu calo?

150 g Chuối lá có 228 kcal, gồm 2,1 g đạm, 52 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Chuối lá có bao nhiêu calo?

200 g Chuối lá có 304 kcal, gồm 2,8 g đạm, 69 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Chuối lá có bao nhiêu calo?

250 g Chuối lá có 380 kcal, gồm 3,5 g đạm, 87 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) F545162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ