Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 91 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 235 mg 10%
  • Cholesterol 11,8 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,9 µg 0%
  • Vitamin C 0,27 mg 0%
  • Vitamin D 0,08 µg 0%
  • Vitamin E 0,39 mg 3%
  • Vitamin K 9,3 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 3%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 4,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,16 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 14,6 mg 1%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 10,3 mg 2%
  • Phốt pho 51,2 mg 4%
  • Kali 89 mg 2%
  • Kẽm 0,53 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Selen 6,2 µg 11%
  • Iốt 4,4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g914,3 g12 g2,4 g
50 g50 g462,2 g5,9 g1,2 g
150 g150 g1376,5 g18 g3,5 g
200 g200 g1828,6 g24 g4,7 g
250 g250 g22811 g30 g5,9 g

Câu hỏi về Chicken fricassee, hk, ready meal

100 g Chicken fricassee, hk, ready meal có bao nhiêu calo?

100 g Chicken fricassee, hk, ready meal có 91 kcal, gồm 4,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Chicken fricassee, hk, ready meal có bao nhiêu calo?

50 g Chicken fricassee, hk, ready meal có 46 kcal, gồm 2,2 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Chicken fricassee, hk, ready meal có bao nhiêu calo?

150 g Chicken fricassee, hk, ready meal có 137 kcal, gồm 6,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Chicken fricassee, hk, ready meal có bao nhiêu calo?

200 g Chicken fricassee, hk, ready meal có 182 kcal, gồm 8,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

250 g Chicken fricassee, hk, ready meal có bao nhiêu calo?

250 g Chicken fricassee, hk, ready meal có 228 kcal, gồm 11 g đạm, 30 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32847 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ