Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken, drumstick, flesh, lean, stewed or boiled, no salt added
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 161 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 85 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 3,1 mg 3%
- Vitamin D 0,56 µg 3%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 9,8 mg 61%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,54 µg 23%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,98 mg 5%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 220 mg 5%
- Kẽm 2,9 mg 26%
- Selen 28 µg 51%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 161 | 26 g | 0 g | 6,3 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 13 g | 0 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 242 | 39 g | 0 g | 9,4 g |
| 200 g | 200 g | 322 | 52 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 403 | 65 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Chicken drumstick182 kcal / 100 g
- Chicken dark meat164 kcal / 100 g
- Chicken drumstick without skin without oil224 kcal / 100 g
- Chicken drumstick with skin without oil250 kcal / 100 g
- Frango perna sem pele cozida147 kcal / 100 g
- Pork leg steak177 kcal / 100 g
- Rabbit flesh179 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gàgà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, hầm220 kcal / 100 g
- Frango perna com costa e pele cozida197 kcal / 100 g
- Lamb forequarter fore-shank210 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chicken, drumstick, flesh, lean, stewed or boiled, no salt added
100 g Chicken, drumstick, flesh, lean, stewed or boiled, no salt added có bao nhiêu calo?
100 g Chicken, drumstick, flesh, lean, stewed or boiled, no salt added có 161 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
50 g Chicken, drumstick, flesh, lean, stewed or boiled, no salt added có bao nhiêu calo?
50 g Chicken, drumstick, flesh, lean, stewed or boiled, no salt added có 81 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Chicken, drumstick, flesh, lean, stewed or boiled, no salt added có bao nhiêu calo?
150 g Chicken, drumstick, flesh, lean, stewed or boiled, no salt added có 242 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
200 g Chicken, drumstick, flesh, lean, stewed or boiled, no salt added có bao nhiêu calo?
200 g Chicken, drumstick, flesh, lean, stewed or boiled, no salt added có 322 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Chicken, drumstick, flesh, lean, stewed or boiled, no salt added có bao nhiêu calo?
250 g Chicken, drumstick, flesh, lean, stewed or boiled, no salt added có 403 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M10049 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ