Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá tuyết
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối, ngâm nước, sống
109
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb0 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 109 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 109 | 26 g | 0 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 13 g | 0 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 164 | 39 g | 0 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 218 | 52 g | 0 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 273 | 65 g | 0 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá tuyết Đại Tây Dươngsống82 kcal / 100 g
- Trứng cá tuyếtsống122 kcal / 100 g
- Cá tuyết muốimuối, phơi khô210 kcal / 100 g
- Cá tuyết đánh bắt tự nhiênsống79 kcal / 100 g
- Phi lê cá tuyếtom, có chất béo và muối102 kcal / 100 g
- Bacalao cod split salted and dried99 kcal / 100 g
- Klippfiskướp muối và phơi khô268 kcal / 100 g
- Cá tuyết xông khói79 kcal / 100 g
- Lát cá tuyếtsống79 kcal / 100 g
- Cá tuyết Thái Bình Dươngsống69 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá tuyết
100 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?
100 g Cá tuyết có 109 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?
50 g Cá tuyết có 55 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?
150 g Cá tuyết có 164 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?
200 g Cá tuyết có 218 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?
250 g Cá tuyết có 273 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 797 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ